Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multicampus
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nhiều hơn một trường
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to more than one campus.
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
campus
AI
1
Liên quan đến nhiều hơn một trường
1
Liên quan đến nhiều hơn một trường
1
Liên quan đến nhiều hơn một trường