Nghĩa chính
- Ngủ ngoài trời, thường trong lềuđộng từnội động từ (intransitive)To sleep outdoors, often in a tent.
- Chờ đợi hoặc xếp hàng cho một điều gì đó dự kiến sẽ xảy ra, thường là qua đêmđộng từTo wait or queue for something expected to occur, often overnight.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- camp outNguyên thể (infinitive)
- camps outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- camped outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- camping outPhân từ I (present participle)
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- .
- Ziri .
- .
Xuất hiện ở từ khác
- campkết hợpcắm trại ngoài trời