Nghĩa chính
- Bán đảodanh từA peninsula.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bylandDạng gốc (base form)
- bylandsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Byland Abbeydanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng nhỏ và tu viện đổ nát ở Byland với giáo xứ Wass, Bắc Yorkshire, Anh, trước đây thuộc quận Ryedale (OS lưới ref SE5478) |
| Byland with Wassdanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự (do Byland phục vụ với Hội đồng giáo xứ Wass và Oldstead) ở Bắc Yorkshire, Anh, trước đây thuộc quận Ryedale, bao gồm Tu viện Byland và Wass |
Ví dụ
- […] " " .
Họ từ (word family)
cùng gốc bylandNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha