Dịch

byland

danh từ (noun)
UK/ˈbaɪlənd/

Nghĩa chính

  1. Bán đảodanh từA peninsula.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bylandDạng gốc (base form)
  2. bylandsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Byland Abbeydanh từ riêngNgôi làng nhỏ và tu viện đổ nát ở Byland với giáo xứ Wass, Bắc Yorkshire, Anh, trước đây thuộc quận Ryedale (OS lưới ref SE5478)
Byland with Wassdanh từ riêngGiáo xứ dân sự (do Byland phục vụ với Hội đồng giáo xứ Wass và Oldstead) ở Bắc Yorkshire, Anh, trước đây thuộc quận Ryedale, bao gồm Tu viện Byland và Wass

Ví dụ

  • […] " " .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI