península
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peˈninsula/nguồn
Nghĩa chính
- Bán đảodanh từpeninsula
- Bán đảo Iberia, chính quốc Tây Ban Nhadanh từmainland Spain or the Iberian Peninsula
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- penínsulaDạng gốc (base form)
- penínsulasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| península de corea | Bán đảo Triều Tiên | |
| península de florida | Bán đảo Florida | |
| en la península | Chưa có nghĩa | |
| península ibérica | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- isladễ nhầmLà vùng đất gần như bao quanh bởi nước nhưng vẫn nối với lục địa.
Họ từ (word family)
cùng gốc penínsulaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã từng đến bán đảo Triều Tiên chưa?
- ¿ ?Con sông nào dài nhất bán đảo Iberia?
- .Khí hậu ẩm ướt là đặc trưng của bán đảo.