Dịch

butt cheek

danh từ (noun)
US/ˈbʌt ˈtʃik/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Cái môngdanh từA buttock.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. butt cheekDạng gốc (base form)
  2. butt cheeksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI