Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
butt cheek
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ʌ
t
ˈ
tʃ
i
k
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Cái mông
danh từ
A buttock.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
butt cheek
Dạng gốc
(base form)
butt cheek
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cheek
asscheek
booty cheek
nether cheek
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
屁股
pì gu
Mông
Tiếng Tây Ban Nha
culo
Đít, mông
trasero
Mông, bàn tọa
tope
Mông, cuối, cuối mông
AI
1
Cái mông
1
Cái mông
1
Cái mông