Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với butchershopdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of butchershop.
- Cái nhìn (dạng ngắn của butcher's hook)danh từkhông đếm được (uncountable)A look (short form of butcher's hook)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| butcher's shopdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với butchershop |
| butcher's billdanh từ | danh từ | (Từ lóng) Danh sách người chết trong chiến tranh |
| butcher's meatcụm từ | cụm từ | Thịt lợn, thịt bò |
| butcher's hookdanh từ | danh từ | Cái móc được người bán thịt sử dụng để treo xác hoặc thịt |
| butcher's wartdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với prosector's wart |
| butcher's knife | Dao thái thịt | |
| butcher's paperdanh từ | danh từ | Loại giấy hơi trắng nhạt, cứng, có dạng tờ lớn và thường được dùng để bọc thịt |
| butcher's aprondanh từ | danh từ | Union Jack, như một biểu tượng của chủ nghĩa dân tộc áp bức của Anh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Vào mỗi thứ Tư hằng tuần, mẹ thường mua một thớ thịt lợn tại cửa hàng thịt.
- .
- ?