Dịch

dekko

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái nhìndanh từA look; a glance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dekkoDạng gốc (base form)
  2. dekkosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ta hãy nhìn một cái
  • , , , , .

AI