Nghĩa chính
- Thành phố, thị trấndanh từA city or town.
- Thị trấn kiên cố thời trung cổdanh từA fortified town in medieval Europe.
- Dạng rút gọn của burgerdanh từClipping of burger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- burgDạng gốc (base form)
- burgsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -burghậu tố | hậu tố | Đồng nghĩa với -burgh |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , .Hãy nói với mẹ rằng con sẽ viết thư cho mẹ trong một hoặc hai ngày tới, có lẽ từ Chicago, vì con luôn nghĩ đó là một thành phố nơi con có thể thành công.
- .Tôi ghét sự trống rỗng này và việc ăn burger tại Burger Town.
- .Đó là một thị trấn nhỏ.
Họ từ (word family)
cùng gốc burgNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha