Dịch

burgo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbuɾɡo/

Nghĩa chính

  1. Bánh mì kẹp thịtdanh từburg
  2. Thành phốdanh từcity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. burgoDạng gốc (base form)
  2. burgosSố nhiều (plural)

AI