Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
burgo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbuɾɡo/
Nghĩa chính
1
Bánh mì kẹp thịt
danh từ
burg
2
Thành phố
danh từ
city
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
burgo
Dạng gốc
(base form)
burgo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
burgo
burgo
maestre
Tên trộm
danh từ
C2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
城市
chéng shì
Thành phố, đô thị
市
shì
Thành phố, đô thị
城
chéng
Thành phố, đô thị
Tiếng Anh
city
Thành phố, đô thị
burg
Thành phố, thị trấn
Burg
Rượu vang đỏ tía
AI
1
Bánh mì kẹp thịt
2
Thành phố
1
Bánh mì kẹp thịt
2
Thành phố
1
Bánh mì kẹp thịt
2
Thành phố