Dịch

burh

danh từ (noun)
UK/bɜː/US/bɝ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nơi ở kiên cố của vua hoặc quý tộc; một pháo đài thời tiền sửdanh từA fortified dwelling place belonging to a king or noble; a prehistoric fort.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. burhDạng gốc (base form)
  2. burhsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Anh cổburg

Cùng gốc (doublet)boroughburgburghbury

AI