Dịch

bulbar

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc hànhtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to, or having the form of, a bulb; used especially of the medulla oblongata.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

bulbar conjunctivadanh từMột trong ba phần của kết mạc, kết mạc nhãn cầu là kết mạc bao phủ nhãn cầu, phía trên củng mạc
pseudobulbar affectdanh từChứng rối loạn thần kinh đặc trưng bởi các giai đoạn cười hoặc khóc không kiểm soát được hoặc các biểu hiện cảm xúc khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI