Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
oblongatal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hành tủy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the medulla oblongata.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bulbar
medullar
Ví dụ
oblongatal
breadth
Nguồn gốc
(etymology)
oblongata
+
-al
AI
1
Liên quan đến hành tủy
1
Liên quan đến hành tủy
1
Liên quan đến hành tủy