Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bulbar
tính từ
(adjective)
/bulˈbaɾ/
Nghĩa chính
1
Củ hành
tính từ
bulbar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bulbar
Dạng gốc
(base form)
bulbar
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bulbar
Thuộc hành
AI
1
Củ hành
1
Củ hành
1
Củ hành