Dịch

brio

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự sôi nổidanh từkhông đếm được (uncountable)Vigour or vivacity.

Cụm từ (phrase)

con briotrạng từBằng tinh thần, nghị lực; một cách sống động (được sử dụng như một hướng âm nhạc)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýbrio“finesse, talent”
  2. từ tiếng Tây Ban Nhabrío
  3. từ tiếng Celt nguyên thủy*brīgos

Ví dụ

  • , ; .
  • , day's .

AI