brio
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự sôi nổidanh từkhông đếm được (uncountable)Vigour or vivacity.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| con briotrạng từ | trạng từ | Bằng tinh thần, nghị lực; một cách sống động (được sử dụng như một hướng âm nhạc) |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýbrio“finesse, talent”
- từ tiếng Tây Ban Nhabrío
- từ tiếng Celt nguyên thủy*brīgos
Ví dụ
- , ; .
- , day's .