con brio
trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Bằng tinh thần, nghị lực; một cách sống động (được sử dụng như một hướng âm nhạc)trạng từkhông so sánh (not comparable)With spirit, with vigor; vivaciously (used as a musical direction).
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýcon brio
Ví dụ
- , , .
- , , , , : .