Dịch

con brio

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Bằng tinh thần, nghị lực; một cách sống động (được sử dụng như một hướng âm nhạc)trạng từkhông so sánh (not comparable)With spirit, with vigor; vivaciously (used as a musical direction).

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýcon brio

Ví dụ

  • , , .
  • , , , , : .

AI