Dịch

brioche

C2danh từ (noun)
UK/briːˈɒʃ/US/bɹiːˈaʃ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loại bánh ngọt nhẹ hoặc bánh bao có nguồn gốc từ Phápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of light sweet pastry or bun of French origin.
  2. Chiếc đệm dệt kim cho bàn chândanh từđếm được (countable)A knitted cushion for the feet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. briocheDạng gốc (base form)
  2. briochesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , keeper’s .
  • .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbrioche

Ngôn ngữ khác

AI