Nghĩa chính
- Loại bánh ngọt nhẹ hoặc bánh bao có nguồn gốc từ Phápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of light sweet pastry or bun of French origin.
- Chiếc đệm dệt kim cho bàn chândanh từđếm được (countable)A knitted cushion for the feet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- briocheDạng gốc (base form)
- briochesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , keeper’s .
- .
- .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbrioche
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha