briolette
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viên kim cương hình bầu dục hoặc hình quả lê có toàn bộ bề mặt được cắt theo các mặt hình tam giácdanh từAn oval or pear-shaped diamond having its entire surface cut in triangular facets.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brioletteDạng gốc (base form)
- briolettesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbriolette