Dịch

briolette

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viên kim cương hình bầu dục hoặc hình quả lê có toàn bộ bề mặt được cắt theo các mặt hình tam giácdanh từAn oval or pear-shaped diamond having its entire surface cut in triangular facets.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brioletteDạng gốc (base form)
  2. briolettesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbriolette

AI