Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Giống như đồng thautính từResembling brass.
- Xấc xược; táo bạo một cách trơ tráotính từImpudent; impudently bold.
- Vô cảm; không thương tiếctính từUnfeeling; pitiless.
- Gậy bịt đồng (để đánh gôn)danh từKyphosus vaigiensis, a fish found in southeast Asia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Giọng điệu khắc nghiệt
- Harsh in tone.
Họ từ (word family)
cùng gốc brassyVí dụ
- .
- Don’t , !