Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brassiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem brassy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The characteristic of being brassy.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bronziness
Nguồn gốc
(etymology)
brassy
+
-ness
AI
1
Xem brassy
1
Xem brassy
1
Xem brassy