Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bottom burp
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɒ
.
t
ə
m
ˈ
b
ɜː
p
/
US
/ˈ
b
ɑ
.
t
ə
m
ˈ
b
ɝ
p
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cái rắm
danh từ
A fart.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bottom burp
Dạng gốc
(base form)
bottom burp
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I
would
be
awoken
,
not
with
a
gentle
kiss
from
mother
,
not
with
the
melodic
birdsong
drifting
in
from
an
English
country
garden
,
but
with
a
loud
bottom
burp
blasted
right
into
my
eardrum
at
point-blank
range
...
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
trump
flatulence
blow-off
botty burp
bum burp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pedo
Rắm, cú đánh rắm
AI
1
Cái rắm
1
Cái rắm
1
Cái rắm