Nghĩa chính
- Hơi trong bụng, xì hơidanh từThe state of having gas, often smelly, trapped (and when released, frequently with noise) in the digestive system of a human and some other animals; wind; and when released, a flatus, a fart.
- Sự xì hơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The release of such gas; breaking wind.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flatulenceDạng gốc (base form)
- flatulencesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flatulence taxdanh từ | danh từ | Thuế phát thải khí mê-tan từ bò, lần đầu tiên được đề xuất ở New Zealand |
| vaginal flatulencedanh từ | danh từ | Sự phát ra hoặc đẩy không khí ra khỏi âm đạo |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápflatulence
- từ tiếng Latinhflō“breathe, blow”
Ví dụ
- .Ăn khoai tây gây xì hơi.
- .Hitler bị chứng xì hơi trầm trọng.
- .Tôi không thể tìm được bạn trai vì tôi bị chứng xì hơi.
Họ từ (word family)
cùng gốc flatulenceXuất hiện ở từ khác
- gasđồng nghĩaTừ y tế hoặc trang trọng chỉ hơi được thải ra.