Dịch

flatulency

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đầy hơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)flatulence

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flatulencyDạng gốc (base form)
  2. flatulenciesSố nhiều (plural)

AI