Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flatulency
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
l
æ
tʃ
.
ə
.
l
ə
n
.
s
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đầy hơi
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
flatulence
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flatulency
Dạng gốc
(base form)
flatulenc
ies
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
flatulencia
Đầy hơi; kheo trương
gas
Hơi, đầy hơi
gaseoso
Đầy hơi
Họ từ
(word family)
cùng gốc
flatulency
flatulen
t
Bị ảnh hưởng bởi khí trong ruột; có khả năng chắn gió
tính từ
flatulenc
e
Hơi trong bụng, xì hơi
danh từ
AI
1
Đầy hơi
1
Đầy hơi
1
Đầy hơi