Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vaginal flatulence
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự phát ra hoặc đẩy không khí ra khỏi âm đạo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An emission or expulsion of air from the vagina.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
see queef
AI
1
Sự phát ra hoặc đẩy không khí ra khỏi âm đạo
1
Sự phát ra hoặc đẩy không khí ra khỏi âm đạo
1
Sự phát ra hoặc đẩy không khí ra khỏi âm đạo