Dịch

vaginal flatulence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phát ra hoặc đẩy không khí ra khỏi âm đạodanh từkhông đếm được (uncountable)An emission or expulsion of air from the vagina.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI