Dịch

bum burp

danh từ (noun)
US/ˈbʌm ˈbɝp/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bottom burpdanh từSynonym of bottom burp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bum burpDạng gốc (base form)
  2. bum burpsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Piffy - . , ''. .

AI