Dịch

botheration

thán từ (interjection)danh từ (noun)
UK/ˌbɒðəˈɹeɪʃn̩/nguồnUS/ˌbɑðəˈɹeɪʃ(ə)n/

Nghĩa chính

  1. Thật khó chịu quá, thật phiền quá!thán từA mild expression of annoyance or exasperation: bother!
  2. Tình trạng bị làm phiền; sự khó chịudanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being bothered; annoyance, vexation.
  3. Hành động làm phiền hoặc gây phiền nhiễudanh từđếm được (countable)An act of bothering or annoying.
  4. Người hoặc vật gây ra sự phiền toái, bất tiện, rắc rối, v.vdanh từđếm được (countable)A person or thing that causes bother, inconvenience, trouble, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. botherationDạng gốc (base form)
  2. botherationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc botheration

Ví dụ

  • " !" Digory. " ? [...]"
  • . , , .
  • [...] . life's .

AI