exasperation
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gia tăng bạo lực hoặc ác ýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of exasperating or the state of being exasperated; irritation; keen or bitter anger.
- Bộ xương ngoàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Increase of violence or malignity; aggravation; exacerbation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exasperationDạng gốc (base form)
- exasperationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in exasperationtrong sự bực tứcHe shook his head in exasperation.Anh ấy lắc đầu trong sự bực tức.
Họ từ (word family)
cùng gốc exasperationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- / Chỉ nằm một mình trên giường chỉ mang lại sự bực tức
- .Cô ấy đảo mắt tỏ vẻ bực tức
- .Mary nhìn Tom với vẻ bực tức