Dịch

bodiless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Vô hình, vô thểtính từkhông so sánh (not comparable)Lacking a body; incorporeal.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

body-less

  1. từ tiếng Anh trung đạibodyles

Ví dụ

  • , , , .
  • , .

AI