Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bodilessly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách vô hình
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a bodiless manner.
Nguồn gốc
(etymology)
bodiless
+
-ly
AI
1
Một cách vô hình
1
Một cách vô hình
1
Một cách vô hình