Nghĩa chính
- Một người đi du lịch bằng thuyềndanh từSomeone who travels by boat.
- Đồng nghĩa với boatman: đặc biệt là đội trưởng của nódanh từSynonym of boatman, particularly its captain.
- Chiếc mũ rơm, rất cứng, có vành và chóp dẹtdanh từA straw hat, very stiff, with a flat brim and crown.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boaterDạng gốc (base form)
- boatersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| U-boaterdanh từ | danh từ | Tàu ngầm trên chiếc thuyền chữ U |
Ví dụ
- 1992, , . .
- , , . , .
Họ từ (word family)
cùng gốc boaterNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha