Dịch

boater

danh từ (noun)
UK/ˈbəʊt.ə/US/ˈboʊ.tɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một người đi du lịch bằng thuyềndanh từSomeone who travels by boat.
  2. Đồng nghĩa với boatman: đặc biệt là đội trưởng của nódanh từSynonym of boatman, particularly its captain.
  3. Chiếc mũ rơm, rất cứng, có vành và chóp dẹtdanh từA straw hat, very stiff, with a flat brim and crown.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boaterDạng gốc (base form)
  2. boatersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

U-boaterdanh từTàu ngầm trên chiếc thuyền chữ U

Nguồn gốc (etymology)

boat-er

  1. từ tiếng Anh trung đạibotere

Ví dụ

  • 1992, , . .
  • , , . , .

AI