Dịch

leghorn

danh từ (noun)
UK/lɛˈɡɔːn/US/ˈlɛɡhɔɹn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Là loại vải được tết từ sợi rơm khôdanh từkhông đếm được (uncountable)A type of dried plaited wheat straw fabric.
  2. Loại mũ làm từ rơm Leghorndanh từđếm được (countable)A type of hat made from Leghorn straw.
  3. Gà Leghorn, gà Lơ-godanh từđếm được (countable)A small white chicken of a hardy breed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leghornDạng gốc (base form)
  2. leghornsSố nhiều (plural)

AI