Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

panama

B2danh từ (noun)
UK/pӕnəˈmaː/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mũ panamadanh từAlternative form of Panama (“type of hat”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. panamaDạng gốc (base form)
  2. panamasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

panama canaldanh từ riêngKênh đào Panama
panama citydanh từ riêngThành phố Panama
panama hatdanh từMũ Panama
Panama Papersdanh từ riêngMột loạt tài liệu bị rò rỉ đã được xuất bản vào năm 2016
Panama Reddanh từ riêngLoại cần sa mạnh, có màu đỏ, có nguồn gốc từ Panama
Panama soledanh từLà loại đế dùng cho giày bốt quân đội, có vấu góc cạnh giúp đẩy bùn mềm đi và tạo độ bám tốt hơn
Panama feverdanh từCăn bệnh sốt nguy hiểm do nhiễm hantavirus ở Panama, đặc biệt là do biến thể virus Choclo gây ra
Panama weavedanh từChiếc giỏ đan

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Cô bé nhận nuôi đến từ Panama.
  • .Kênh đào Panama có giới hạn.
  • ?Kênh đào Panama được khai mở vào năm nào?

AI