Dịch

Panama Canal

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Kênh đào Panamadanh từ riêngA canal in Panama, that connects the Atlantic and Pacific Oceans.

Cụm từ (phrase)

Panama Canal Zonedanh từ riêngTô giới của Hoa Kỳ ở Panama, trải dài dọc theo Kênh đào Panama nhưng không bao gồm các thành phố cảng biển Thành phố Panama và Colón theo hiệp ước cho thuê ngày 18 tháng 11 năm 1903 cho đến khi nhà nước trả lại quyền kiểm soát vào ngày 30 tháng 9 năm 1979. Mã bưu chính cũ: CZ

Ví dụ

  • ?
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI