Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Panama Papers
danh từ riêng
(proper noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Một loạt tài liệu bị rò rỉ đã được xuất bản vào năm 2016
danh từ riêng
A trove of leaked documents that were published in 2016.
Ví dụ
The
Panama
Papers
show
how
a
Panamanian
law
firm
helped
its
clients
set
up
shell
companies
in
tax
havens
around
the
world
.
AI
1
Một loạt tài liệu bị rò rỉ đã được xuất bản vào năm 2016
1
Một loạt tài liệu bị rò rỉ đã được xuất bản vào năm 2016
1
Một loạt tài liệu bị rò rỉ đã được xuất bản vào năm 2016