panamá
A1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Hay gặp/panaˈma/nguồn
Nghĩa chính
- Panamadanh từ riêngPanama (a country in Central America)
- Tỉnh Panamadanh từ riênga province of Panama
- Mũ Panamadanh từPanama hat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- panamáDạng gốc (base form)
- panamásSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Panamá Oeste | Một tỉnh của Panama | |
| sombrero Panamá | Mũ Panama | |
| canal de panamá | Chưa có nghĩa | |
| sombrero de panamá | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Con tàu đã đi qua kênh đào Panama.
- .Đứa bé được nhận nuôi đến từ Panama.
- .Kênh đào Panama nối liền Đại Tây Dương với Thái Bình Dương.