Dịch

panamá

A1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Hay gặp
/panaˈma/nguồn

Nghĩa chính

  1. Panamadanh từ riêngPanama (a country in Central America)
  2. Tỉnh Panamadanh từ riênga province of Panama
  3. Mũ Panamadanh từPanama hat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. panamáDạng gốc (base form)
  2. panamásSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Panamá OesteMột tỉnh của Panama
sombrero PanamáMũ Panama
canal de panamáChưa có nghĩa
sombrero de panamáChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Con tàu đã đi qua kênh đào Panama.
  • .Đứa bé được nhận nuôi đến từ Panama.
  • .Kênh đào Panama nối liền Đại Tây Dương với Thái Bình Dương.

AI