jipijapa
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xipiˈxapa/
Nghĩa chính
- Sợi của cây cọ mũ Panamadanh từthe fiber of the Panama hat palm
- Mũ Panamadanh từPanama hat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jipijapaDạng gốc (base form)
- jipijapasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh