Dịch

jipijapa

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xipiˈxapa/

Nghĩa chính

  1. Sợi của cây cọ mũ Panamadanh từthe fiber of the Panama hat palm
  2. Mũ Panamadanh từPanama hat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jipijapaDạng gốc (base form)
  2. jipijapasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI