Nghĩa chính
- Mũ panamadanh từ riêngA country in Central America. Official name: Republic of Panama.
- Chiếc mũ Panamadanh từA Panama hat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PanamaDạng gốc (base form)
- PanamasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Panama Canaldanh từ riêng | danh từ riêng | Kênh đào Panama |
| Panama Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố Panama |
| Panama Papersdanh từ riêng | danh từ riêng | Một loạt tài liệu bị rò rỉ đã được xuất bản vào năm 2016 |
| Panama Reddanh từ riêng | danh từ riêng | Loại cần sa mạnh, có màu đỏ, có nguồn gốc từ Panama |
| Panama hatdanh từ | danh từ | Mũ Panama |
| Panama soledanh từ | danh từ | Là loại đế dùng cho giày bốt quân đội, có vấu góc cạnh giúp đẩy bùn mềm đi và tạo độ bám tốt hơn |
| Panama feverdanh từ | danh từ | Căn bệnh sốt nguy hiểm do nhiễm hantavirus ở Panama, đặc biệt là do biến thể virus Choclo gây ra |
| Panama weavedanh từ | danh từ | Chiếc giỏ đan |
Họ từ (word family)
cùng gốc PanamaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaPanamá
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , “ .”
- ?
- , , , !