Nghĩa chính
- Mờtính từOut of focus; partially obscured; smudged.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của blurđộng từsimple past and past participle of blur
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blurredDạng gốc (base form)
- more blurredSo sánh hơn (comparative)
- most blurredSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blurred image | Hình ảnh bị nhòe | |
| blurred lines | Ranh giới mơ hồ | |
| blurred memory | Ký ức mờ nhạt | |
| blurred picture | Bức tranh bị mờ | |
| blurred vision | Thị lực bị mờ |
Ví dụ
- .Bức ảnh này bị mờ.
- .Mắt tôi nhìn bị mờ.
- .Mắt tôi nhìn bị mờ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mờ
Họ từ (word family)
cùng gốc blurredNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- unclearđồng nghĩabị nhòe, mờ