Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preblurred
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Làm mờ trước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Blurred in advance.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
blurred
AI
1
Làm mờ trước
1
Làm mờ trước
1
Làm mờ trước