Dịch

blin

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Blintz hoặc blinidanh từA blintz or blini.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. blinDạng gốc (base form)
  2. blini (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. bliny (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. blinsSố nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Sự chấm dứt
  1. Sự chấm dứt; kết thúcCessation; end.

Ví dụ

  • ; , . , ; .
  • , ; , ; 100 , .
  • , / ; / journey's / .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

động từ, danh từ

be-lin

  1. từ tiếng Anh trung đạiblinnen
  2. từ tiếng Anh cổblinnan“to stop, cease”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*bilinnaną“to turn aside, swerve from”
danh từ
  1. mượn từ tiếng Ngaблинblin“pancake, flat object”

AI