blin
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Blintz hoặc blinidanh từA blintz or blini.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- blinDạng gốc (base form)
- blini (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- bliny (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- blinsSố nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Sự chấm dứt
- Sự chấm dứt; kết thúcCessation; end.
Ví dụ
- ; , . , ; .
- , ; , ; 100 , .
- , / ; / journey's / .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa