Dịch

blazed

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Phê cần sa, phê cỏtính từUnder the influence of marijuana, usually at a relatively high dose.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blazedDạng gốc (base form)
  2. more blazedSo sánh hơn (comparative)
  3. most blazedSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • . ? , .Đó là lúc họ đặt ra câu hỏi định mệnh. Tôi có thể dùng xe một lát không? Tôi vốn chần chừ, nhưng vì quá phê cần nên tôi đã đồng ý cho họ mượn.
  • Tom's .Cơn giận của Tom bỗng bùng phát.
  • nymph’s .Đôi mắt của nữ thần bừng cháy niềm đam mê.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc blazed

AI