blazed
C2tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Phê cần sa, phê cỏtính từUnder the influence of marijuana, usually at a relatively high dose.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blazedDạng gốc (base form)
- more blazedSo sánh hơn (comparative)
- most blazedSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- . ? , .Đó là lúc họ đặt ra câu hỏi định mệnh. Tôi có thể dùng xe một lát không? Tôi vốn chần chừ, nhưng vì quá phê cần nên tôi đã đồng ý cho họ mượn.
- Tom's .Cơn giận của Tom bỗng bùng phát.
- nymph’s .Đôi mắt của nữ thần bừng cháy niềm đam mê.