Dịch

blatherskite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người cung cấp những điều vô nghĩa; một kẻ khoác lácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A voluble purveyor of nonsense; a blusterer.
  2. Kẻ vô dụng; một sự bế tắcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A worthless fellow; a deadbeat.
  3. Vô nghĩa hay ba hoa; nói chuyện trống rỗngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nonsense or blather; empty talk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blatherskiteDạng gốc (base form)
  2. blatherskitesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . ; , , , , , , , , ; .
  • , , , , , .
  • . .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

blatherskite“shit, shite”

AI