skite
danh từ (noun)động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Thủ thuậtdanh từA trick.
- Kẻ đáng khinhdanh từA contemptible person.
- Cuộc say rượudanh từA drinking binge.
- Lướt hoặc trượt dọc theo một bề mặtđộng từTo skim or slide along a surface.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| skite-the-gutterdanh từ | danh từ | Người không quan trọng hoặc vô trách nhiệm; một điều vô ích |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 6
Người trượt tuyết
- Người trượt tuyết; một kẻ khoe khoangOne who skites; a boaster.
Ví dụ
- Skin-the-Goat / / / .
- . . .
- [] , , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc skiteNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đại*skiten
- từ tiếng Bắc Âu cổskýt-
- từ tiếng German nguyên thủy*skeutaną
Cùng gốc (doublet)shoot