blackjack
B2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Xì dách, xì látdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A common gambling card game in casinos, where the object is to get as close to 21 without going over.
- Vân bài xì dáchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hand in the game of blackjack consisting of a face card and an ace.
- Biến thể switchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A variant of switch where each player is initially dealt the same number of cards, usually seven, and when one player plays a black jack the player whose turn comes next has to pick up that many cards, unless they play a red jack (as this normally cancels a black jack).
- Đánh bằng dùi cuiđộng từTo strike with a blackjack or similar weapon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blackjackNguyên thể (infinitive)
- blackjacksSố nhiều (plural)
- blackjackedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- blackjackingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blackjack oakdanh từ | danh từ | Cây sồi thuộc loài Quercus marilandica |
| with blackjack and hookerscụm giới từ | cụm giới từ | Nâng cao; được cải thiện; nói về một sản phẩm hoặc dịch vụ mới cạnh tranh với sản phẩm hoặc dịch vụ hiện có |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Biến thể hearts
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A variant of hearts where the Jack of Spades is the penalty card.
Ví dụ
- “ .”Chúng tôi không thể để anh bị đánh bằng dùi cui và trói lại một lần nữa.
- .Họ chơi một ván xì dách ngắn trước khi rời sòng bạc.
- .Tom đang ở bàn xì dách.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa