Dịch

baccarat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trò chơi bacaradanh từkhông đếm được (uncountable)A card game resembling chemin de fer with many forms, usually entailing the player(s) betting against two or three hands dealt, and also bearing some similarities to blackjack.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baccaratDạng gốc (base form)
  2. baccaratsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mini-baccaratdanh từPhiên bản baccarat được chơi ở các bàn nhỏ hơn với số tiền đặt cược thấp hơn và có một số khác biệt về luật chơi

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbaccarat
  2. từ tiếng Latinh bình dân*Bacchara
  3. từ tiếng LatinhBacchi

AI