baccarat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trò chơi bacaradanh từkhông đếm được (uncountable)A card game resembling chemin de fer with many forms, usually entailing the player(s) betting against two or three hands dealt, and also bearing some similarities to blackjack.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baccaratDạng gốc (base form)
- baccaratsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mini-baccaratdanh từ | danh từ | Phiên bản baccarat được chơi ở các bàn nhỏ hơn với số tiền đặt cược thấp hơn và có một số khác biệt về luật chơi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbaccarat
- từ tiếng Latinh bình dân*Bacchara
- từ tiếng LatinhBacchi