Dịch

cosh

danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Loại vũ khí làm bằng kim loại bọc da tương tự như blackjackdanh từA weapon made of leather-covered metal similar to a blackjack.
  2. Dụng cụ cùn như dùi cui hoặc dùi cuidanh từA blunt instrument such as a bludgeon or truncheon.
  3. Đánh bằng dùi cuiđộng từngoại động từ (transitive)To strike with a weapon of this kind.
  4. Ấm áp; vừa khíttính từcozy; snug

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coshNguyên thể (infinitive)
  2. coshesSố nhiều (plural)
  3. coshedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. coshingPhân từ I (present participle)
  5. more coshSo sánh hơn (comparative)
  6. most coshSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • cosh sbđánh ai bằng dùi cui

Cụm từ (phrase)

under the coshcụm giới từChịu áp lực (nghĩa bóng); dưới súng
cosh pocketdanh từChiếc túi ẩn trong bộ vest nam để đựng và giấu tiền cosh
liquid coshdanh từThuốc an thần ở dạng lỏng
chemical coshdanh từThuốc an thần cho một người bằng hóa chất hoặc thuốc, đặc biệt khi không cần thiết phải dùng thuốc an thần

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
hyperbolic cosine
  1. không đếm được (uncountable)hyperbolic cosinechưa dịch

AI