Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
liquid cosh
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuốc an thần ở dạng lỏng
danh từ
A tranquilizer drug in liquid form.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
liquid cosh
Dạng gốc
(base form)
liquid cosh
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thuốc an thần ở dạng lỏng
1
Thuốc an thần ở dạng lỏng
1
Thuốc an thần ở dạng lỏng