Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coshift
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự dịch chuyển (chuyển động) của một gen cùng với một gen khác
danh từ
The shift (movement) of a gene along with another
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coshift
Dạng gốc
(base form)
coshift
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
shift
AI
1
Sự dịch chuyển (chuyển động) của một gen cùng với một gen khác
1
Sự dịch chuyển (chuyển động) của một gen cùng với một gen khác
1
Sự dịch chuyển (chuyển động) của một gen cùng với một gen khác