Dịch

cosh pocket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc túi ẩn trong bộ vest nam để đựng và giấu tiền coshdanh từA hidden pocket in a man's suit for carrying and concealing a cosh.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cosh pocketDạng gốc (base form)
  2. cosh pocketsSố nhiều (plural)

AI