cosh pocket
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc túi ẩn trong bộ vest nam để đựng và giấu tiền coshdanh từA hidden pocket in a man's suit for carrying and concealing a cosh.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cosh pocketDạng gốc (base form)
- cosh pocketsSố nhiều (plural)