Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blackjack oak
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây sồi thuộc loài Quercus marilandica
danh từ
An oak tree of species Quercus marilandica.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blackjack oak
Dạng gốc
(base form)
blackjack oak
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây sồi thuộc loài Quercus marilandica
1
Cây sồi thuộc loài Quercus marilandica
1
Cây sồi thuộc loài Quercus marilandica