Nghĩa chính
- Động vật hai chândanh từAn animal, being, or construction that goes about on two feet (or two legs).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bipedDạng gốc (base form)
- bipedsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| featherless bipeddanh từ | danh từ | Con người |
Ví dụ
- , […] ; , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc bipedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha